Mô phỏng: Biến cố và xác suất theo định nghĩa cổ điển
Quan sát không gian mẫu Ω của các phép thử trong SGK (bảng ô, sơ đồ hình cây), bấm vào ô hoặc nhánh để chọn các kết quả thuận lợi của biến cố E, tính P(E) = n(E)/n(Ω), xem biến cố đối E và gieo thử để so sánh tần suất với xác suất.
Điều khiển
Gieo thử (các kết quả đồng khả năng)
Các kết quả của phép thử (bấm để chọn / bỏ chọn)
Cách dùng
Bấm vào một ô (hoặc ô kết quả ở cuối sơ đồ hình cây) để chọn hay bỏ chọn một kết quả thuận lợi; bấm vào một nhánh của sơ đồ hình cây để chọn hay bỏ chọn tất cả các kết quả đi qua nhánh đó. Khi tự chọn, biến cố chuyển sang “Tự chọn”. Cũng có thể bấm vào các nút kết quả bên cạnh.
Hoạt động gợi ý
- Chọn “Gieo hai con xúc xắc” và biến cố “Tổng số chấm bằng 7”. Hãy đếm các ô được tô, đối chiếu với n(E) và n(Ω), rồi viết P(E) dưới dạng phân số tối giản. Các ô đó có đặc điểm chung gì về vị trí trên bảng?
- Với biến cố “Tổng số chấm bằng 4 hoặc bằng 6” (Luyện tập 3), hãy tự liệt kê các kết quả thuận lợi và tính P(E) trước khi nhìn bảng kết quả. Sau đó bấm “Xem biến cố đối”: nội dung của biến cố đối là gì? So sánh P(E) với 1 − P(E).
- Chọn “Gieo ba đồng xu”, biến cố “Có ít nhất một lần xuất hiện mặt ngửa”. Thử đếm trực tiếp n(E), rồi bấm “Xem biến cố đối” và đếm n(E). Cách nào đếm nhanh hơn? Vì sao?
- Trong sơ đồ hình cây của “Gieo ba đồng xu”, bấm lần lượt vào các nhánh ở “Lần 1”, “Lần 2”, “Lần 3” để xem các kết quả nào được chọn. Hãy tự tạo một biến cố có P(E) = 1/2. Có bao nhiêu cách chọn khác nhau? Thử tạo biến cố chắc chắn và biến cố không thể rồi nhận xét giá trị của P(E).
- Giữ nguyên một biến cố, bấm “Gieo 10 lần”, “Gieo 100 lần”, “Gieo 1 000 lần”. So sánh tần suất với P(E) và với n · P(E). Khi số lần gieo tăng, sai lệch thay đổi thế nào? Bấm “Làm lại” và thử lần nữa, kết quả có giống lần trước không?
- Chọn “Lấy một viên bi từ mỗi hộp” (Ví dụ 2, Bài 27). Trước khi đếm các kết quả ở cuối sơ đồ, hãy dùng quy tắc nhân để dự đoán n(Ω); sau đó kiểm tra và tính xác suất để trong ba viên bi có đúng một viên bi màu xanh.
Kết quả quan sát
Khi các kết quả có thể của phép thử T là đồng khả năng thì P(E) = n(E)/n(Ω); với mọi biến cố E có 0 ≤ P(E) ≤ 1, P(Ω) = 1, P(∅) = 0 và P(E) = 1 − P(E). Khi thực hiện phép thử n lần (n ≥ 30), số lần xuất hiện biến cố E xấp xỉ n · P(E).
← Tất cả mô phỏng Toán Xem bài học: Bài 26. Biến cố và định nghĩa cổ điển của xác suất

